ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đa phương hóa" (1件)
đa phương hóa
日本語
名多角化
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
類語検索結果 "đa phương hóa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đa phương hóa" (1件)
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
